nicola amati

nicola amati

Nicola Amati carefully carves the scroll of a violin in his workshop.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nicola Amati tên của một nghệ nhân chế tạo đàn violin người Ý, sống ở Cremona (1596-1684). Ông nổi tiếng với việc chế tác những cây đàn violin chất lượng cao đã dạy nghề cho hai bậc thầy vĩ đại khác Guarneri Stradivari.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đàn violin Amati": dùng để chỉ những cây đàn do Nicola Amati hoặc gia đình Amati chế tác, thường âm thanh ấm áp tinh tế.
    • Những cây đàn violin Amati thường giá trị rất cao trên thị trường nhạc cụ cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Amati (danh từ riêng): họ của gia đình nghệ nhân chế tạo đàn nổi tiếng ở Cremona, bao gồm Nicola Amati các thành viên khác.
    • Gia đình Amati đã đặt nền móng cho nghệ thuật chế tạo đàn violin hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ nhân chế tạo đàn violin: người làm đàn violin chuyên nghiệp.
  • Bậc thầy Cremona: chỉ những nghệ nhân nổi tiếng đến từ thành phố Cremona, Ý.
Các cụm từ liên quan
  • Trường phái Amati: phong cách chế tác đàn do Nicola Amati phát triển, đặc trưng bởi âm thanh mềm mại thiết kế cân đối.
    • Trường phái Amati đã ảnh hưởng sâu sắc đến các thế hệ nghệ nhân sau này.
Thành ngữ liên quan
  • "Một cây đàn Amati": thường được dùng để chỉ một món đồ giá trị nghệ thuật lịch sử cao, không thể thay thế.
    • Chiếc đàn cổ đó giống như một cây đàn Amati, vô giá độc nhấtnhị.